25 Tháng Ba, 2019

100 Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề nông nghiệp

Nông nghiệp là chủ đề rất gần gũi với chúng ta trong cuộc sống hàng ngày. Chúng tôi sẽ cùng bạn chia sẻ 100 từ vựng cơ bản của chủ đề này qua bài viết dưới đây.


Cùng học 100 từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề nông nghiệp

낙농업: Ngành nuôi gia súc lấy sữa

낚싯밥: Mồi câu

농기구: Máy làm nông

방아: Cái cối

벼농사: Trồng lúa

볍씨: Hạt thóc

비닐하우스: Nhà nông

도살: Giết mổ gia súc

도살장: Lò mổ

모내기: Gieo mạ

양계장: Trại nuôi gà

염전: Ruộng muối

외양간: Chuồng bò

물고기: Cá

미끼: mồi, miếng mồi

민물낚시: Câu cá nước ngọt

목장: Trang trại nuôi

목초지: Trang trại cỏ

양돈업: Nghề nuôi heo

양봉업: Nghề nuôi ong

우시장: Chợ trâu bò , chợ thịt

수산물: Thủy hải sản

수산시장: Chợ thủy sản

수산업: Ngành thủy hải sản

호미: Cái cuốc

흉년(흉작): Năm mất mùa

어획량: Lượng thu hoạch cá

원양어선: Thuyền đánh cá viễn dương

개량종: Giống lai

갯벌: Ruộng vừng

거름: Phân bón

낫: Cái liềm

농가: Nhà nông

농작물: Cây công nghiệp

농장: Nông trường

농축산물: Hàng nông súc sản

누에치기: Nuôi tằm

바다낚시: Câu cá biển

곡물: Ngũ cốc

공구: Công cụ

과수원: Vườn hoa quả

낚시: Câu cá

낚시꾼: Người đi câu

임업: Ngành lâm nghiệp

잡곡: Tạp cốc

종자: Hạt giống, nòi giống

알곡: Hạt ngũ cốc

양식하다: Nuôi trồng

양어장: Bãi nuôi cá

양잠업: Nghề nuôi tằm

양치기: Nuôi cừu

어류: Loại cá

어부: Ngư phủ

어선: Thuyền đánh cá

어시장: Chợ cá

어업: Ngư nghiệp

어항: Cảng cá

어획: Thu hoạch cá

임산물: Lâm sản vật

해역: Hải vực

해초: Rong biển

허수아비: Bù nhìn

채소: Rau

축산업자: Người kinh doanh súc sản

축산폐수: Nước thải súc sản

이모작: Hai vụ, hai mùa trong năm

품년(풍작): Năm được mùa

한류: Dòng nước lạnh

원양어업: Ngành đánh cá viễn dương

낚시질: Câu cá

낚싯대: Cần câu

양식업: Nghề nuôi trồng

양식장: Trại nuôi trồng

근해어업: Đánh bắt ven bờ

건어물: Cá khô

농어민: Nông ngư dân

농업용수: Nước dùng cho nông nghiệp

농원: Nông trường, trang trại

기르다: Nuôi

삼모작: Ba vụ trồng trong một năm

목축업: Nghề súc sản

비료: Phân bón

비옥하다: Phì nhiêu

사료: Thức ăn gia súc

사육하다: Nuôi lấy thịt

양계업: Nghề nuôi gà

경작지: Đất canh tác

건조장: Sân phơi

농민(농부, 농사꾼): Nông dân

농사일: Việc đồng áng

귀농: Về làm vườn

그루갈이 (이모작): Trồng hai vụ

농약: Thuốc trừ sâu

고기잡이: Cái lưới, dụng cụ bắt cá

가마: Cái bao

가마니: Cái rổ

가축: Gia súc

낚싯줄: Dây câu

난류: Dòng nước ấm

기름지다: Màu mỡ, phì nhiêu

Cách nhớ 100 từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề nông nghiệp

Với 100 từ vựng tiếng Hàn trên đây, các bạn muốn ghi nhớ thì không còn cách nào khác là học thật chăm chỉ và thường xuyên sử dụng. Đây không phải là các từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày, có nhiều từ là thuật ngữ đặc thù của của ngành nông nghiệp.

Việc học từ vựng tiếng Hàn cần sự chăm chỉ và kiên nhẫn. Mỗi người sẽ tìm được cách học riêng cho mình. Do đó, các bạn hãy tham khảo nhiều phương pháp khác nhau để tiếng Hàn ngày càng tiến bộ.

Nguồn: tiếng Hàn SOFL

(Visited 61 times, 1 visits today)