2 Tháng Mười, 2019

20 từ lóng trong tiếng Hàn

1.언플: viết tắt của “언론플레이” nghĩa là quảng cáo. Chỉ hình thức sử dụng truyền thông để quảng cáo, PR mang ý nghĩa không mấy tích cực, trong sáng

2. 또라이: chỉ người có vấn đề về thần kinh, hoặc những người hài hước nhưng quá đà.Tạm hiểu là những người hâm, dở, điên…

3. 금사빠: viết tắt là “금방 사랑에 빠지는 사람” chỉ việc yêu từ cái nhìn đầu tiên, yêu ai đó ngay khi vừa nhìn thấy họ.

3. 엄친아: viết tắt của câu “엄마 친구의 아들” dịch ra là con trai của bạn mẹ. Thường chỉ những chàng trai giỏi giang giống kiểu “con nhà người ta”

4. 재벌: chỉ các nhà tài phiệt, tập đoàn tài phiệt, con nhà giàu có, quyền quý

5. 빡친다: sử dụng khi bạn thực sự nổi giận, cảm thấy bị làm phiền kinh khủng

6. 애교: là những biểu hiện khuôn mặt dễ thương, đáng yêu

7. 모쏠: dùng để nói đến những người chưa từng yêu ai hoặc chưa bao giờ có bạn trai/bạn gái; Theo tiếng Việt là trai tân, gái nhà lành

8. 뇌섹남: Chỉ người đàn ông, con trai vừa thông minh, vừa giỏi ăn nói, vui tính và có sức quyến rũ với nữ giới

9. 섹: viết tắt cho từ “섹시”, chỉ người con gái quyến rũ, nóng bỏng

10. 꿀잼: Diễn tả một thứ gì đó rất thú vị và tuyệt vời. 꿀 là mật ong, 잼 là viết tắt của từ “thú vị” – 재미있다.

11. 노잼: Diễn tả điều gì đó chẳng vui vẻ hay thú vị chút nào. 노: phiên âm tiếng Hàn của chữ “No” trong tiếng Anh.

12. 솔까말: viết tắt của “솔직히 까놓고 말하다” – thẳng thắn, thành thật mà nói thì…

13. 극혐: Cực kỳ ghê tởm, đáng khinh bỉ. Là viết tắt của “극한의 혐오”

극한: giới hạn

혐오: kinh tởm

Bữa tối ngon miệng trong tiếng Hàn!

14. 맛저: có một bữa tối ngon miệng. Viết tắt của cụm từ “맛있는 저녁”

15. 맞점: có một bữa trưa ngon miệng. Viết tắt của từ “맛있는 점심”

Câu 14 và 15 là 2 câu chúc trước khi vào bữa ăn như “chúc bạn có bữa tối ngon miệng”, “ăn trưa ngon miệng nhé”.

16. 심쿵: Rụng tim. Từ lóng tiếng Hàn nói về cảm xúc của một người. Chỉ cảm giác tim đập liên hồi khi gặp ai đó hoặc thấy một thứ gì đó siêu đẹp

심장이: trái tim

쿵: xóc nảy, va đập

17. 까도남: Viết tắt của “까칠한 도시 남자” dịch ra là “Người đàn ông thành thị khó tính”. Chỉ những người đàn ông thành thị, giàu có, thành đạt nhưng kiêu căng, khó chịu.

까칠하다: thô ráp, xù xì, cọc cằn

도시: đô thị

남자: người đàn ông.

18. 남사친: 남 viết tắt cho 남자 (đàn ông) và 사 viết tắt cho 사람 (người)

친 là 친구 (bạn). Ý chỉ người con trai là người yêu, bạn trai mình.

Lưu ý: Nếu muốn sử dụng từ này để chỉ người yêu là bạn gái thì chỉ cần thay chữ 남 thành 녀 (nữ).

19. 내가 쏠께: Bao, trả tiền

Xuất phát từ ‘쏘다’ có nghĩa đốt, bắn. Khi đi hẹn hò, bạn có thể sử dụng câu nói này và trả tiền cho đối phương nhằm tạo ấn tượng tốt.

20. 일차, 이차, 삼차: Tăng 1, Tăng 2, Tăng 3

(Visited 13 times, 1 visits today)