12 Tháng Ba, 2019

Bạn đã biết cách diễn đạt sở thích bằng tiếng Hàn?

Diễn đạt sở thích bằng tiếng Hàn thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại. Nó còn là cách để bạn kéo dài cuộc nói chuyện khi chưa tìm kiếm được chủ đề cho mình. Hôm nay, cùng chúng tôi học về chủ đề này nhé!

Diễn đạt sở thích bằng tiếng Hàn

Các dạng câu hỏi cơ bản về sở thích tiếng Hàn

Trong giao tiếp tiếng Hàn, nhất là khi mới quen nhau người Hàn Quốc cũng có thói quen hỏi về sở thích của người khác. Bạn có thể lưu lại hai dạng câu hỏi hàm ý sở thích của bạn là gì với mẫu dưới đây:

Dạng 1: Thời gian rảnh bạn hay làm gì? = Sở thích của bạn là gì vậy: 여러분은 취미가 뭐예요?/ 한가할 때는 뭘 하세요?

Bạn làm gì để giải trí?: 기분 전환으로 뭘 하세요?

Bạn có thú giải trí nào đặc biệt không?:뭔가 특별한 취미는 있습니까?

Không có sở thích đặc biệt: 취미가 없을 때

Dạng 2: Bạn giỏi điều gì? không giỏi điều gì? = Bạn thích điều gì và không thích điều gì?

ví dụ: Bạn có muốn đến hồ hơi vào chủ nhật không?: 일요일에 수영장에 갈까요?

=> Tôi xin lỗi. Tôi không thể bơi. (hoặc tôi không thích bơi): 미안해요. 저는 수영을 못해요.

‘못’ được sử dụng trước động từ, thể hiện việc không có năng lực làm việc đó, hoặc không ở trong tình huống có thể làm việc đó.

Các cụm từ để nói về sở thích theo chủ đề tiếng Hàn thông dụng

Chủ đề nói về sách

Anh thấy thích những quyển sách nào ?: 좋아하는 책은 무엇입니까?

Anh thấy thích đọc những loại sách nào ?: 어떤 종류의 책을 읽는 것을 좋아합니까?

Anh có đọc nhiều sách không ?: 책을 많이 읽습니까?

Tôi bận đến nỗi không có thời gian thư thả đề đọc . : 바빠서 한가하게 독서할 시간이 없어요.

Tôi có một bộ sưu tập chuyên về tiểu thuyết khá lớn ở nhà. : 우리 집에는 상당한 양의 소설을 모아 놓았습니다.

Ai là tác giả mà anh thích ?

좋아하는 작가는 누구예요?

Chủ đề nói về sở thích xem ti vi

Bạn có thường xem TV không ? : TV를 자주 보십니까?

Tôi xem TV khoảng 2 giờ mỗi ngày.: 매일 두 시간 정도 TV를 봅니다. \

Bạn thích chương trình TV nào vậy ? : 어떤 TV프로를 좋아하세요?

Tôi thích xem chuyên mục thể thao. : 스포츠 보는 것을 좋아해요.

Tôi thích xem chuyên mục tin tức. : 뉴스 보는 것을 좋아합니다.

Bạn có muốn xem TV không ?: TV를 보시겠습니까?

Chủ đề nói về sở thích đi du lịch

Tôi rất thích du lịch.: 여행하는 것을 좋아해요.

Tôi thích đi du lịch vịnh Hạ Long. : 하롱베이에 가고 싶어요.

Đợt tới tôi sự định sẽ đi Lào. : 다음에는 라오스 여행을 계획 중이에요.

Tôi đã tới …. ba lần. : 베트남에 세 번 가 보았어요.

Vào mỗi mùa hè tôi thường đến Vũng Tàu trong 2 tuần. : 매년 여름이면 2주일 동안 붕따우에 가 있습니다.

Mẫu câu sở thích trong tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn cơ bản trong mẫu câu sở thích

Để nói về sở thích của mình với một người nào đó bằng tiếng Hàn, bạn nhất định phải biết các danh từ thứ mình muốn là gì. Chúng tôi sẽ đưa ra một vài gợi ý những từ vựng tiếng Hàn thông dụng về sở thích ngay sau đây, các bạn có thể tự ghép vào câu và thực hành đều đặn nhé:

취미 : sở thích

독서 (책을 읽기): đọc sách

음악감상 (음악을 듣기): nghe nhạc

영화감상(영화를 보다) : xem phim

만화책 : truyện tranh

그림그리기: vẽ tranh

사진찍기: chụp ảnh

춤 (춤을 추다): nhảy múa

운동: Thể thao

수영: bơi lội

축구: bóng đá

배구: bóng chuyền

농구: bóng rổ

탁구: bóng bàn

스키: trượt tuyết

등산: leo núi

요리: nấu ăn

여행: du lịch

여권: hộ chiếu

비자: visa

쇼핑: shopping, mua sắm

Bây giờ các bạn đã biết thêm nhiều cách để nói và diễn đạt các sở thích của mình bằng tiếng Hàn chưa nào? Trước khi nói thì hãy nhớ học cách phát âm tiếng Hàn của mẫu câu và từ vựng chúng tôi vừa chia sẻ trên đây nhé!. Chúc các bạn thành công!

Nguồn: tienghangiaotiep.edu.vn

(Visited 37 times, 1 visits today)