11 Tháng Hai, 2019

Bỏ túi 20 thuật ngữ thường dùng trong drama cổ trang Hàn Quốc

Bạn có biết trong tiếng Hàn Hoàng thế tử và Hoàng tử khác nhau như thế nào không?

Ngay cả khi bạn đã biết một số từ tiếng Hàn thường xuất hiện trong K-drama và K-pop, thì ngôn ngữ được sử dụng trong các bộ phim truyền hình cổ trang lại là một “khung trời” mới mẻ hoàn toàn khác. Giữa những từ Hàn Quốc cổ xưa và vô số các tiêu đề hoàng gia khó hiểu, có rất nhiều cụm từ Hàn Quốc chỉ được sử dụng trong các bộ phim truyền hình lịch sử. Vì vậy, đối với tất cả những người yêu thích dòng phim này, thì đây là bộ sưu tập bổ ích với một số từ, cụm từ và tiêu đề mà bạn sẽ gặp trong vùng đất “phim cổ trang”!

1. Wang (왕) – Vua

Ngoại trừ long bào và vương miện ra thì nhắc tới ngai vàng là nghĩ ngay tới vua – một trong những người quan trọng nhất trong các vương triều thời phong kiến.

Wang – Vua

2. Wang-myeong/Go-myeong (왕명/고명) – Thánh chỉ

Đây là lời tuyên bố cuối trước khi chết, bao gồm cả ý chí của ông và vị trí kế thừa: nói cách khác, người mà ông muốn tiếp nối vị trí của mình trên ngai vàng.

Wang-myeong/Go-myeong – Thánh chỉ

3. Manse (만세) – Vạn tuế!

“Mansae!” là một từ cảm thán mang tính chiến thắng, đơn giản nghĩa là “Hoan hô!”. Tuy nhiên, nghĩa ban đầu của từ này là “mười nghìn năm” (만 có nghĩa là “mười nghìn”) và trước đây được sử dụng để chúc cho nhà vua có một cuộc sống lâu dài. Đó là lý do tại sao bạn có thể nghe thấy mọi người đều đồng thanh hô vang . Nó cũng là một điệp khúc khá hay trong bài hát của nhóm SEVENTEEN J

Manse – Vạn tuế

4. Wangbi/Daebi (왕비/대비) – Hoàng hậu/ Hoàng thái hậu

“Wangbi” (왕비) biểu thị vợ của một vị vua đã băng hà. Bởi vì hoàng thái hậu thường là mẹ của vị vua hiện tại. Nếu một vị vua còn quá trẻ để lên ngôi, thì hoàng thái hậu thường sẽ là người thay thế tạm thời nắm giữ quyền lực.

Wangbi/Daebi — Hoàng hậu/ Hoàng thái hậu

5. Jeonha/Mama (전하/마마) – Muôn tâu điện hạ/ Thưa hoàng hậu

Các cụm từ này có thể được sử dụng để bày tỏ lòng trung thành và tôn kính của bầy tôi đối với vị vua hoặc hoàng hậu, vương phi. Đó là lý do tại sao bạn thường hay nghe nhà vua được gọi là “Jeonha” (điện hạ) hoặc gọi hoàng thái hậu là “daebi-mama” (대비 마마). “

Jeonha/Mama — Muôn tâu điện hạ/ Thưa hoàng hậu

6. Gama (가마) – Kiệu đưa rước

Bởi vì hoàng gia và các nhà quý tộc ít khi chịu đi bộ nên phải cần có kiệu đưa!

Gama — Kiệu đưa rước

7. Wangseja (왕세자) – Hoàng thế tử

Một người vừa cao ráo, đẹp trai, và mang ánh hào quang sẽ kế thừa ngai vàng. Người con trai lớn nhất của nhà vua, hoàng thế tử được gọi là “wonja” (원자) trước khi chính thức thừa nhận danh hiệu “wangseja”. Tên gọi này thường được rút ngắn thành “seja” (세자, có nghĩa là “thế tử”), và kết hợp với “jeoha” (저하, có nghĩa là “điện hạ”) (세자 저하, “thế tử điện hạ”).

Hoàng thế tử trong bộ phim “Mây họa ánh trăng”: một chiếc áo choàng màu xanh với biểu tượng rồng ở mặt trước.

8. Seong-eun-i mang-geuk-ha-omnida (성은이 망극하옵니다) – Muôn tâu bệ hạ, mệnh lệnh của người là ân huệ đối với hạ thần

Đây là một cụm từ đi chung với nhau, hàm ý trịnh trọng vì lời khen ngợi, quà tặng của vua, hoặc thậm chí là cảm ơn lòng nhân từ của vua nếu vua đưa ra một hình phạt nhẹ nhàng.

Bề dưới thường cúi dập đầu để tạ ơn ân điển của nhà vua

9. Nanjang-hyeong (난장형) – Trượng hình

Nói về những hình phạt, đây là một hình phạt tàn bạo mà bạn sẽ thấy trong một vài bộ phim lịch sử. Phạm nhân thường được cuốn lại bằng thảm rơm và bị đánh đập bằng gậy. Mặc dù dẫn đến tử vong tùy thuộc vào số lần bị đánh.

Nanjang-hyeong – Trượng hình là một hình phạt tàn bạo trong lịch sử

10. Daegun (대군) – Đại nhân

Chức danh hoàng thái tử chỉ có một và những người con trai khác của nhà vua với các quý phi được gọi là “daegun” (대군), hoặc “hoàng tử”. Họ thường được gọi nghĩa là “Thưa quan lớn”.

Yoon Shi Yoon là một “daegun” rực rỡ trong bộ phim “Đại Thân Vương”

11. Gongju (공주) – Công chúa

Trong khi các bộ phim truyền hình có xu hướng tập trung vào trận chiến của các hoàng tử và những người tình của họ, thì không thể không nhắc tới các nàng công chúa hay thường gọi là “gongju-mama” (공주마마).

Kang Han Na đã hóa thân ấn tượng vào vai công chúa Yeon Hwa trong bộ phim “Người tình ánh trăng”

12. Agasshi (아가씨) – Tiểu thư

Bạn thường sẽ nghe những gia nhân và người giúp việc xưng hô với con gái của một gia đình quý tộc là “agasshi” hoặc phiên bản rút gọn “asshi” (아씨).

YoonA là một “agasshi” đẹp như tranh vẽ trong phim “The King Loves”

13. Nu-i/ Orabeoni (누이/오라버니) – Hoàng huynh/ Sư tỷ

Bạn có thể quen thuộc với “noona” (cách một cậu em trai gọi một cô gái lớn tuổi hơn) và “oppa” (cách một cô gái xưng hô với người con trai lớn tuổi hơn), tuy nhiên, bạn sẽ không tìm thấy những cách gọi này trong các bộ phim cổ trang. Thay vào đó, bạn sẽ nghe thấy thuật ngữ cổ “nu-i” (누이) thay cho “noona” và “orabeoni” (오라버니) thay cho “oppa”.

Sunny (Yoo In Na) trong bộ phim đình đám “Goblin” nói về Kim Shin là “orabeoni” thay vì “oppa” – có lẽ là một thói quen còn sót lại từ kiếp trước của cô ở thời Goryeo!

14. Yangban (양반) – Tầng lớp quý tộc thượng lưu

Các yangban là lớp cầm quyền ưu tú trong triều đại Joseon, bao gồm tất cả các quan chức và học giả có quyền lực trong triều đình. Trong K-drama, yangban bao gồm các quý tộc tốt, người đã khuyên nhà vua và giúp đỡ gia đình hoàng gia… nhưng cũng có thể là những người xấu cố gắng thâu tóm quyền lực!

Yanban là tầng lớp quý tộc thượng lưu thời xưa

15. Baek-seong (백성) – Bách tính/ Thường dân

Với tất cả các vấn đề chính trị và mưu đồ diễn ra trong các bộ phim lịch sử, không phải ai trong phim cũng là hoàng tử hay công chúa, mà còn có những con người bình thường. Đó tất cả thần dân bá tánh trong vương quốc!

Thường dân, bách tích là nhân vật có vị trí thấp nhất trong xã hội xưa

16. Gol-pum-je-do (골품제도) – Chế độ cốt phẩm

Chế độ cốt phẩm là một hệ thống phân chia tầng lớp xã hội trong thời kỳ Silla xưa. Vương tộc gồm có “seonggol” (성골 – thánh cốt – phụ mẫu đều thuộc vương tộc) và “jingol” (진골 – chân cốt – phụ mẫu có một bên là vương tộc hoặc đều là chân cốt), quý tộc bình thường thì thuộc vào các đầu phẩm trong 6 đầu phẩm dưới. Chế độ này vô cùng chặt chẽ, phân chia rõ ràng địa vị xã hội từ màu sắc y phục tới hạn định sở hữu đất đai và thăng quan tiến chức.

Mô hình “chế độ cốt phẩm” thời Silla

 

Trong bối cảnh bộ phim Hoa Lang (Hwarang), nhân vật Hansung là hậu duệ chân cốt cuối cùng của dòng họ Tích (Seok)

17. Hwarang (화랑) – Hoa lang

Các chàng trai đẹp như hoa (“hwa” / 화 có thể hiểu là “bông hoa”). Hwarang là một nhóm thanh niên trong thời kỳ Silla được đào tạo về văn hóa, võ thuật và nhiều mục đích học thuật khác nhau… đồng thời, cũng được biết đến là cực kỳ đẹp trai, giống như trong bộ phim nổi tiếng Hwarang của đài KBS.

Hình mẫu các chàng trai tài hoa trong bộ phim cổ trang “Hwarang”

18. Gung (궁) – Hoàng cung

Nơi mọi chuyện bắt đầu là từ đây! Cụ thể hơn, các phần khác nhau của cung điện có tên gọi khác nhau, chẳng hạn như hoàng hậu sống ở cung điện chính hoặc “Junggungjeon” (중궁전 – Cung Hoàng hậu), trong khi Hoàng thái tử sống trong cung điện phía Đông (“Donggung” – Đông cung/ 동궁). Đôi khi những cung này còn được gọi theo chức danh mà chủ nhân đang sống, ví dụ như “Donggung” còn được gọi là “Cung Thái tử”.

Gung – Hoàng cung là nơi hoàng tộc sinh sống

19. Gisaeng (기생) – Kỹ nữ

“Gisaeng” là nữ ca kỹ, mua vui giải trí trong triều đại Joseon. Giới quý tộc thượng lưu và hoàng gia thường rơi vào “lưới tình” bởi sự quyến rũ của họ trong các bộ phim cổ trang, và chắc chắn là một vài rắc rối diễn tiến sau đó!

Honey Lee vào vai một “gisaeng” tuyệt đẹp trong phim “Giai thoại về Hong Gil Dong”

20. Wangja/gun (왕자/군) – Hoàng tử

Con trai được sinh ra bởi nhà vua và vợ lẽ, cũng như con trai của hoàng thái tử, được gọi là “gun” (군), và xưng hô là “Quan lớn” (“daegam” / 대감). Những vị hoàng tử này và hoàng thái tử, được gọi đơn giản là “wangja” (왕자) cho đến khi họ đủ lớn để đảm nhận vị trí sau này của mình.

Tất cả con trai của vua đều được gọi chung là “hoàng tử” cho đến khi họ bắt đầu cuộc chiến quyền lực để giành ngai vàng

Hy vọng bạn đã học được một số từ mới cũng như hiểu thêm một chút về lịch sử Hàn Quốc thông qua bài viết này! Bổ sung thêm với chúng mình bất kỳ từ và cụm từ nào mà bạn biết về cổ trang Hàn Quốc nhé.

Nguồn: SP

(Visited 324 times, 1 visits today)