13 Tháng Năm, 2019

Cùng học từ vựng Hán Hàn gốc “산”

Từ vựng Hán Hàn là một lợi thế không nhỏ cho người Việt Nam chúng ta khi học tiếng Hàn. Hãy cùng chúng tôi học những từ vựng gốc Hán bắt đầu bằng chữ “산” (San) nhé!

Easter egg festival.

Từ “산” là một từ gốc Hán được người Hàn vay mượn và sử dụng từ lâu. Trong tiếng Hàn, gốc “산” có các ý nghĩa sau: Sản, sơn (núi), tán, toán.

1. Từ vựng Hán Hàn “산” có nghĩa Sản:

산휴: Sản hưu (kỳ nghỉ sinh)

산부: Sản phụ. 산부인과의사: bác sĩ khoa sản

산과: Sản khoa

산실: Sản thất (phòng sinh nở)

파산: Phá sản. (파산을 선고하다: tuyên bố phá sản)

재산: Tài sản. 개인 재산: tài sản cá nhân.

감산: Giảm sản (cắt xén, giảm lượng sản xuất)

산출: Sản xuất. 산출력: sức sản xuất

산지: Sản địa (nơi sản xuất)

산액: Sản ngạch (lượng sản xuất ra). (산액을 줄이다: Giảm lượng sản xuất ra)

가산: Gia sản (tài sản gia đình). (가산을 잇다: Thừa kế gia sản)

가산: Gia sản (tính thêm vào).

공산: Cộng sản. (공산당: Đảng Cộng Sản)

산품: Sản phẩm

농산물: Nông sản vật (sản phẩm nông nghiệp). (농산물 가격: Giá nông sản)

명산: Danh sản (đặc sản)

해산: Hải sản (đồ biển)

특산: Đặc sản

부동산: Bất động sản. (부동산 투자의 비법: Bí quyết đầu tư bất động sản)

생산: Sinh sản, sản xuất. (생산규모: Quy mô sản xuất)

수산: Thủy sản.

산하: Sơn hà, sông núi, non sông

2. Từ vựng Hán Hàn “산” có nghĩa là Sơn:

산해진미: Sơn hải chân vị (sơn hào hải vị)

산하: Sơn hà, sông núi, non sông. (아름다운 산하: Non sông tươi đẹp)

산정: Sơn đình (cái đình trên núi)

산적: Sơn tích (chất đống như núi). (할 일이 산적해 있다: Công việc chất đống như núi)

산적: Sơn tặc

산장: Sơn trang (biệt thự trong núi)

산양: Sơn dương

산신: Sơn thần (thần núi)

산수: Sơn thú (thú rừng)

산수: Sơn thủy (phong cảnh núi non)

산사: Sơn tự (chùa trong núi)

산색: Sơn sắc (phong cảnh núi đồi)

산맥: Sơn mạch (dãy núi)

산림: Sơn lâm (núi rừng). (산림이 벌채되고 있다: Rừng đang bị tàn phá)

산도: Sơn đạo (đường núi)

산경: Sơn cảnh (cảnh núi non)

산굴: Sơn quật (hang núi). (산굴로 피신했다: Trốn vào trong hang núi)

산돼지: Lợn rừng

태산: Thái Sơn. (부모님의 크신 은혜가 태산같다: Công ơn cha mẹ như núi Thái Sơn)

화산: Hỏa sơn (núi lửa). (화산암: Nham thạch núi lửa).

산매: Tán mại (bán lẻ)

​3. Từ vựng Hán Hàn 산 có nghĩa Tán:

산개: Tán khai (dàn ra, trải ra, triển khai). (산개진형: Triển khai đội hình)

산매: Tán mại (bán lẻ)

해산: Giải tán, giải thể. (군대가 해산되다: Quân đội bị giải tán)

이산: Ly tán. (전쟁으로 이산되다: Bị chia ly bởi chiến tranh)

산란: Tán loạn (rối tung, rối bời, hoảng loạn).

분산: Phân tán. (생각을 분산시키다: Làm phân tán tư tưởng)

산회: Tán hội (bế mạc, nghỉ họp)

산포도: Tán bố độ (độ phân tán)

산재: Tán tài (dùng hết tiền, xài hết tài sản)

비산: Phi tán (bay tán loạn). 비산먼지: bụi bay tán loạn.

혼비백산: Hồn phi phách tán

확산: Khuếch tán (lan rộng, lan ra, tỏa ra). (시간이 지날수록 주번으로 확산되다: Càng lâu thì càng lan rộng ra xung quanh).

산식: Toán thức (công thức toán)

4. Từ vựng Hán Hàn 산 có nghĩa Toán:

산출: Toán xuất (tính ra, tính). (산출 방식: Cách tính)

산정: Toán định (tính toán). (원가를 산정하다: Tính giá thành sản phẩm)

산식: Toán thức (công thức toán)

검산: Kiểm toán

계산: Kế toán (tính toán). (손익을 계산하다: Tính toán lời lỗ)

감산: Giảm toán (phép trừ, tính trừ)

결산: Quyết toán. (결산보고: Báo cáo quyết toán)

예산: Dự toán. (예산을 세우다: Lập dự toán)

속산: Tốc toán (tính nhanh)

Bạn hãy học từ vựng Hán Hàn này bằng sơ đồ tư duy và hình ảnh để nhanh thuộc và sử dụng được chúng nhé! Chúc bạn học tốt.

Nguồn: Hàn Ngữ SOFL

(Visited 29 times, 1 visits today)