17 Tháng Năm, 2019

Học từ vựng tiếng Hàn về giấy tờ Visa

Mời các bạn cùng mình học từ vựng tiếng hàn về giấy tờ visa qua bài viết dưới đây!

Học từ vựng tiếng Hàn về giấy tờ visa

STT Từ vựng tiếng Hàn về giấy tờ visa Ý nghĩa
1 비자 종류 Chủng loại visa
2 신청서 Đơn đăng ký
3 등록하다 Đăng ký
4 출입국관리사무소 Cục quản lý xuất nhập cảnh
5 외국인등록증 Thẻ cư trú dành cho người nước ngoài
6 첨부하다 Đính kèm
7 연장하다 Gia hạn visa
8 잔고증명서 Bản chứng minh số dư tài khoản
9 어학연수 Khóa học ngoại ngữ
10 제출하다 nộp
11 평일 ngày thường
12 수입인지 tem lệ phí
13 체류 목적 Mục đích Cư trú
14 체류기간 Thời hạn cư trú
15 여권 Hộ chiếu
16 환전하다 Đổi tiền
17 출국 Xuất cảnh
18 출국수속 Thủ tục xuất cảnh
19 입국수속 Thủ tục nhập cảnh
20 재 입국 Tái nhập cảnh

Nguồn: tienghankosei.edu.vn

(Visited 21 times, 1 visits today)