7 Tháng Một, 2020

Muốn khen ngợi ai đó bằng tiếng Hàn – đừng quên những câu này

Hôm nay chúng ta cùng đến với một chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn tiếp theo. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách khen ngợi một ai đó trong tiếng Hàn.

1. 잘 생기셨네요.: Bạn thật đẹp trai.
2. 정말 친절하세요.: Bạn thật tốt bụng!
3. 선생님이 최고예요!: Bạn là người thầy tốt nhất!
4. 잘했어!: Làm tốt lắm!
5. 머리가 좋네요.: Bạn rất thông minh!
6. 넌 멋진 친구야.: Bạn là một người bạn tuyệt vời.
7. 유머 감각이 있으시네요.: Bạn rất có khiếu hài hước đó.
8. 웃는 얼굴이 아름다워요.: Nụ cười của bạn thật đẹp.
9. 네가 해 준 요리를 좋아해.: Tôi thích những món bạn nấu.
10. 안목이 있네요.: Bạn có cái nhìn tốt đấy.
11. 아름다워요.: Bạn trông tuyệt đẹp.
12. 말솜씨가 좋네요.: Bạn ăn nói tốt đó.
13. 이력서가 인상적이네요.: Bản lý lịch của bạn thật ấn tượng
14. 내면이 외면보다 더 아름답네요.: Tâm hồn bạn thậm chí còn đẹp hơn cả vẻ bề ngoài của bạn.
15. 내가 더 나은 사람이 되고 싶게 만들어요.: Bạn làm cho tôi muốn trở thành một người tốt hơn.
16. 재킷이 잘 어울려요.: Chiếc áo khoác đó trông thật đẹp với bạn.
17. 힘든 프로젝트였는데 성과가 기대 이상이에요.: Tôi biết rằng đó là một dự án khó khăn nhưng hiệu suất của bạn vượt quá mong đợi của tôi.
18. 고마워요.: Cảm ơn.
19. 정말 고마워요!: Cảm ơn rất nhiều!
20. 선물 고마워요.: Cảm ơn bạn vì món quà.
21. 생각해 주셔서 감사합니다.: Cảm ơn bạn đã nghĩ cho tôi.
22. 좋은 말씀 감사합니다!: Cảm ơn những lời tốt đẹp của bạn.
23. 오늘 와 주셔서 감사합니다.: Cảm ơn bạn đã đến ngày hôm nay.
24. 함께 해 주셔서 감사합니다.: Cảm ơn bạn đã dành thời gian với chúng tôi.
25. 선생님 같은 분은 찾기 힘들어요.: Người thầy như thầy thật không dễ tìm.
26. 제가 나아질 수 있게 인내심을 갖고 도와주셔서 감사합니다.: Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn và giúp tôi làm tốt hơn.
27. 선생님 덕분에 정말 많이 배웠어요.: Em đã học được rất nhiều nhờ thầy/cô.

Một số từ vựng cùng chủ đề:

(Visited 1.526 times, 12 visits today)