13 Tháng Tư, 2019

Ngữ pháp tiếng Hàn chủ đề: Sự hồi tưởng

Mời các bạn cùng tìm hiểu 3 ngữ pháp tiếng Hàn diễn tả sự hồi tưởng trong quá khứ. Đây là những mẫu câu trung cấp được người bản ngữ sử dụng rất thường xuyên đấy nhé!

Sự hồi tưởng trong tiếng Hàn

1. 던

Cấu trúc này hồi tưởng lại hành động hay thói quen nào đó đã lặp lại nhiều lần trong quá khứ. Tuy nhiên, hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ đó đã chấm dứt ở hiện tại. Thường đứng trước trước danh từ.

– Cấu trúc này còn diễn tả hành động đã thường xuyên xảy ra ở quá khứ nhưng bây giờ đã chấm dứt. Trong trường hợp này thường đi kèm với các cụm từ diễn tả sự lặp lại như 여러번, 자주, 가끔, 끝상.

우리가 자주 가던 카페에 다시 가 보고 싶어요.

Tôi muốn đến quán cafe mà chúng ta đã từng hay đến.

Ở câu này, người nói nhắc đến quán cafe mà người nói thường đi đến (trong quá khứ), nhưng hiện tại không còn đến nữa.

– Có thể sử dụng cấu trúc này để hồi tưởng những sự việc đã bắt đầu xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn chưa kết thúc. Trong trường hợp này, thường sử dụng với các cụm từ xác định chỉ thời gian trong quá khứ như: 지난달, 지난주, 어제, 아까, 저번에.

아까 제가 마시던 커피를 버렸어요?

Bạn đã vứt cốc cafe mà tôi đã uống dở lúc nãy à?

Ở câu này diễn tả người nói chưa uống xong cốc cafe.

– Cấu trúc này còn diễn tả ý nghĩa không phải là thứ, đồ vật mới mà là đồ vật cũ đã qua sử dụng từ trước cho đến giờ.

이 자동차는 아버지가 타시던 거예요.

Đây là chiếc xe mà bố tôi từng đi.

Lưu ý: Không sử dụng cấu trúc này với những hành động chỉ xảy ra một lần và không lặp lại nữa.

– Cấu trúc này còn diễn tả hành động nào đó thường xuyên lặp lại từ mốc thời điểm nào đó trong quá khứ.

• 오늘도 우리가 자주 가던 카페에서 만납시다.

Hôm nay chúng ta hãy gặp nhau tại quán cafe mà chúng ta đã từng đến.

Ở câu này diễn tả người nói đã từng đến quán cafe đó tại một thời điểm trong quá khứ.

Sự hồi tưởng trong tiếng Hàn

2. -더라고요

Sử dụng cấu trúc này để hồi tưởng lại những hành động, sự việc mà người nói trực tiếp chứng kiến, nghe thấy hoặc cảm nhận được.

Vì cấu trúc này diễn tả điều người nói trực tiếp nghe thấy hoặc chứng kiến nên chủ ngữ không thể là người nói. Tức là không sử dụng cấu trúc này với ngôi thứ nhất.

– Cấu trúc này chỉ diễn tả điều người nói biết lần đầu, không phải điều vốn đã biết trước đó rồi.

– Có thể sử dụng chủ ngữ ngôi thứ nhất khi cấu trúc này diễn tả tâm trạng, cảm xúc hoặc cảm giác của con người.

Với ngôi thứ 3, sử dụng hình thức A + 아/어하다 + -더라고요.

– Cấu trúc này tương đương ý nghĩa với -더군(요) hoặc -더라. Tuy nhiên, cấu trúc này nhấn mạnh hơn một chút. Sử dụng -더군(요) trong bối cảnh trang trọng và thân thiết vừa phải, còn sử dụng -더라 trong bối cảnh thân thiết, gần gũi.

– Để diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ, sử dụng -았/었더라고요.

Sự tương phản trong cấu trúc tiếng Hàn

3. -던데요

Cấu trúc này là sự kết hợp của -던, diễn tả sự hồi tưởng và -(으)ㄴ데요 làm bối cảnh cho mệnh đề tiếp theo. Do đó, cấu trúc này diễn tả những điều tương phản với điều người khác nói hoặc diễn tả cảm giác ngạc nhiên trước một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

– Có thể sử dụng cấu trúc này ở giữa câu. Trong trường hợp này, nó diễn tả sự việc đã xảy ra trong quá khứ hoặc tương phản với quá khứ.

• 마크 씨는 좋은 사람 같아 보이던데 한번 만나 보세요.

Mark có vẻ là người tốt, bạn hãy thử gặp một lần xem.

• 그 옷이 자야 씨에게 어울리던데 왜 안 샀어요?

Cái áo kia hợp với Jaya, sao bạn không mua?

• 어제는 많이 춥던데 오늘은 따뜻하네요.

Hôm qua trời lạnh mà hôm nay lại ấm nhỉ?

– Khi diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ, sử dụng -았/었던데요.

은혜 씨가 잘 지내고있지요?

Eunhye dạo này bạn khỏe chứ?

네, 얼마 전에 회사를 옮겼던데요.

Vâng, tôi nghe nói cô ấy mới chuyển công ty.

Đây là những cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp khá khó học và sử dụng chính vì vậy bạn cần học thật chăm chỉ và kỹ càng đồng thời luyện tập sử dụng chúng trong thực tế càng nhiều càng tốt nhé! Chúc bạn học tiếng Hàn vui vẻ.

Nguồn: hoctienghanquoc.org

(Visited 126 times, 1 visits today)