26 Tháng Mười Một, 2017

Tổng hợp các đuôi câu cơ bản trong tiếng Hàn ( phần 1)

Cùng nhau tổng hợp lại những đuôi câu cơ bản trong tiếng Hàn dành cho những bạn mới bắt đầu nhé!

 

1. Danh từ + 입니다

Là đuôi từ kết thúc câu trần thuật, là hình thúc biểu hiện của động từ “이다”.

Cấu trúc:

베트남 사람 = 베트남 사람 입니다
이것이 = 이것이 책 입니다

Ví dụ:

– 저는 베트남 사람 입니다:
Tôi là người Việt Nam

– 여기는 호치민시 입니다:
Đây là thành phố Hồ Chí Minh

– 그 분들이 외국인 입니다:
Họ là những người nước ngoài

– 오늘은 화요일 입니다:
Hôm nay là thứ ba

________________________________________
2. Danh từ + 입니까

Là cấu trúc nghi vấn, dạng câu hỏi của động từ “이다”.
Có thể đi với các danh từ hoạc các từ để hỏi như: 언제, 어디, 얼마…
Là đuôi từ kết thúc chia ở nghi thức lịch sự, trang trọng.
Có nghĩa là: có phải không, có phải là, là gì, gì.

Cấu trúc:

학생 = 학생 입니까?
(Có phải là học sinh không?)

무엇 = 무엇 입니까?
(Là cái gì vậy?)

언제 = 언제 입니까?
(Bao giờ vậy?)

Ví dụ:

– 누가 민수 입니까?:
Ai là Minsu?

– 집이 어디입니까?:
Nhà cậu ở đâu?

– 사과 얼마입니까?:
Táo giá bao nhiêu?

– 그 분이 선생님 입니까?:
Anh ấy là giáo viên phải không?

– 이것이 무엇입니까?:
Cái này là cái gì vậy?

________________________________________
3. Tính từ, động từ + ㅂ/습니다

Là đuôi từ kết thúc câu trần thuật, chia cùng với động từ hoặc tính từ, là đuôi từ dùng để chia câu ở nghi thức lịch sự, trang trọng.

Lưu ý:

– ㅂ니다: Dùng khi động từ hoặc tính từ, có đuôi kết thúc là nguyên âm hoặc phụ âm “ㄹ” (phụ âm “ㄹ” sẽ bị lược bỏ)
– 습니다: Dùng khi động từ hoặc tính từ, có đuôi kết thúc là phụ âm (ngoại trừ phụ âm “ㄹ”)

Cấu trúc:

아프다 = 아픕니다
잘 생기다 = 잘 생깁니다
먹다 = 먹습니다
읽다 = 읽습니다
멀다 = 멉니다

Ví dụ:

– 한국에서 한국어를 공부합니다:
Học tiếng Hàn tại Hàn Quốc

– 한국음식이 맵습니다:
Món ăn Hàn Quốc rất cay

– 하루 8시간 근무합니다:
Mỗi ngày làm việc 8 tiếng

– 저는 축구를 좋아합니다:
Tôi thích bóng đá

– 내일 시간이 없습니다:
Ngày mai không có thời gian
________________________________________
4. Tính từ, động từ + ㅂ/습니까

Là đuôi từ chia trong câu hỏi của động từ và tính từ, là hình thức chia câu ở nghi thức trang trọng, lịch sự.
Có nghĩa: không, có… không?, hay không?

Lưu ý:

– ㅂ니까: Dùng khi động từ hoặc tính từ, có đuôi kết thúc là nguyên âm hoặc phụ âm “ㄹ” (phụ âm “ㄹ” sẽ bị lược bỏ)
– 습니까: Dùng khi động từ hoặc tính từ, có đuôi kết thúc là phụ âm (ngoại trừ phụ âm “ㄹ”)

Cấu trúc:

가다 = 갑니까? (Có đi không?)
먹다 = 먹습니까? (Có ăn không?)
멀다 = 멉니까? (Có xa không?)

Ví dụ:

– 지금 무엇을 합니까?:
Bây giờ em làm gì?

– 친구들이 많습니까?:
Em có nhiều bạn không?

– 언제 시간이 있습니까?:
Bao giờ em có thời gian?

– 꽃을 좋아합니까?:
Em có thích hoa không?

________________________________________
5. Danh từ + 예요/이에요

Đứng sau các danh từ, là đuôi từ kết thúc câu trần thuật, có vai trò giống “입니다” và thay thế cho “입니다” trong khẩu ngữ (văn nói), hoặc dùng trong câu chia ở trường hợp không mang tính trang trọng, lịch sự.
Có nghĩa: là, đây là…

Lưu ý:

-예요: Dùng khi danh từ có đuôi kết thúc là nguyên âm
-이에요: Dùng khi danh từ có đuôi kết thúc là phụ âm

Cấu trúc:

편지 = 편지예요 (Đây là bức thư)
우산 = 우산이에요 (Đây là cái ô)
책 = 책이에요 (Đây là sách)

Lưu ý:

* “예요” và “이에요” đều có thể dùng trong câu hỏi, có ý hỏi: không, phải không ? Khi là câu hỏi thì người nói cần phải lên giọng, thường kết hợp với các từ để hỏi như “뭐, 누구, 어디”

– 어디예요?:
Em đang ở đâu vậy?

– 이것이 뭐예요?:
Cái này là cái gì?

– 그분이 누구예요?:
Người ấy là ai vậy?

Ví dụ:

– 동생이 학생이에요:
Em tôi là sinh viên

– 여기는 제 친구예요:
Đây là bạn tôi

– 우리집은 저기예요:
Nhà tôi ở đằng kia

– 제 아내예요:
Đây là vợ tôi

________________________________________
6. Động từ + (으)ㅂ시다

Thô chia trong câu cầu khiến, đi cùng với các động từ chỉ sự yêu cầu, cầu khiến, rủ rê, cùng làm một việc gì đó. Có nghĩa: hãy cùng, cùng.

Lưu ý:

-ㅂ시다: Dùng khi động từ có đuôi kết thúc là nguyên âm hoặc phụ âm “ㄹ” (phụ âm “ㄹ” sẽ bị lược bỏ)
-읍시다: Dùng khi động từ có đuôi kết thúc là phụ âm (ngoại trừ phụ âm “ㄹ”)

Cấu trúc:

가다 = 갑시다 (hãy cùng đi)
읽다 = 읽읍시다 (hãy cùng học)

Ví dụ:

– 다 같이 합시다:
Tất cả chúng ta cùng làm nào!

– 좀 쉽시다:
Hãy nghỉ một chút

– 커피를 마십시다:
Nào hãy cùng uống cà phê

– 같이 영화를 봅시다:
Nào cùng xem phim

( Còn tiếp ….)

Nguồn: Tổng hợp

(Visited 4.999 times, 9 visits today)