10 Tháng Sáu, 2019

Từ ngữ tiếng Hàn thông dụng cho người đi làm thêm

Du học Hàn Quốc, bên cạnh việc học hầu hết sinh viên đều dành thời gian để đi làm thêm để giảm bớt gánh nặng cho gia đình. Và để công việc bắt đầu một cách suôn sẻ, hãy “sắm” ngay cho mình các list từ ngữ chúng tôi chia sẻ dưới đây.

Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn

Tổng hợp từ ngữ tiếng Hàn thông dụng khi làm thêm

Chính phủ Hàn và các trường Đại học tại Hàn Quốc hiện nay tạo rất nhiều điều kiện cho sinh viên nước ngoài đi làm thêm. Một trong số những công việc được nhiều bạn lựa chọn đó là: phục vụ nhà hàng và tính tiền tại cửa hàng tiện lợi.

*Từ vựng tiếng Hàn đi làm thêm trong cửa hàng tiện lợi

반품: đổi hoặc trả hàng

포스기: Máy tính tiền

일관취소: Thao tác hủy bỏ 1 đơn hàng

지정취소: Thao tác hủy bỏ toàn bộ đơn hàng

서비스: (service) Dịch vụ.

교통카드 충전: Yêu cầu nạp thẻ giao thông

휴대폰 충전: Dịch vụ sạc pin điện thoại

FF-MENU: dùng khi thanh toán các mặt hàng nhỏ, không có phần mã vạch.

재인쇄: Nút in lại hóa đơn

보류: bảo lưu hàng đang tính dở.

Shift 정산: Nút quyết toán. Dùng để tính tổng tiền sau mỗi ca làm việc.

저널조회: xem lại các hóa đơn mình đã thanh toán

기타결제: nút thanh toán khác, nghĩa là ngoài việc thanh toán bằng tiền mặt, khách hàng có thể dùng thêm thẻ thành viên, thẻ giảm giá,…

신용카드: Nút thanh toán bằng thẻ tín dụng

현금(합계): Nút thanh toán bằng tiền mặt

ENTER/ REPEAT: Nút này được bấm sau khi quét thẻ thanh toán và máy công nhận

남, 여 20, 30대…: Đây là nút dùng để xác nhận giới tính, độ tuổi khách hàng. Ở Hàn Quốc, luật lệ khá nghiêm khắc trong việc bán thuốc lá cho trẻ em dưới 19 tuổi, thế nên khi đi làm thêm tại các cửa hàng tiện lợi ở Hàn Quốc, các bạn cần lưu ý điều này.

껌: kẹo cao su

빨대: ống hút

종이컵: cốc giấy

Ngoài ra, tại các cửa hàng tiện lợi ở Hàn Quốc, bạn không chỉ đơn thuần là tính tiền mà còn phục vụ thêm một số yêu cầu của khách hàng như: làm đồ ăn sẵn, dọn dẹp bàn và quản lý khách ăn tại cửa hàng trong ca bán của mình.

*Hội thoại và từ vựng tiếng Hàn đi làm thêm trong nhà hàng

Câu chào cơ bản khi gặp khách: 어서 오십시오. 몇 분이지요?

=>Xin mời vào. Quý khách đi bao nhiêu người ạ?

금연석을 원하십니까?

=> Anh chị có muốn ngồi tại nơi không hút thuốc không?

이쪽으로 앉으십시오.

=> Mời anh chị ngồi đây ạ.

메뉴 여기 있습니다.

=> Đây là menu ạ

Khi giới thiệu các món ăn: 불고기와 갈비가 맛있습니다. 외국 분들은 비빔밥도 좋아하세요.

=>Ở đây có món bò bulgogi, món sườn bò ạ. Ngoài ra, các thực khác nước ngoài cũng rất thích cơm trộn.

Trả lời khách hàng có kính ngữ: 알겠습니다.

=> Vâng, được ạ.

Hỏi thêm về việc dùng thêm món: 후식은 무엇으로 하시겠습니까? 커피와 녹차가 있습니다.

=>Anh/ Chị có dùng thêm món tráng miệng gì không ạ? Nhà hàng có cà phê và trà xanh.

Môi trường việc làm thêm cho sinh viên tại Hàn

Khi đã sẵn sàng cho mình kiến thức và từ vựng tiếng Hàn, các bạn cũng đừng quên tìm hiểu về thị trường lao động, việc làm tại Hàn Quốc nhé. Khi đến một đất nước xa lạ, ngoài sự hỗ trợ của nhà trường và các cộng đồng xã hội, bạn phải chủ động lựa chọn những công việc phù hợp với thời gian học tập và quy định làm thêm.

Một trong những điểm yếu của nhiều sinh viên Việt Nam khi đi làm thêm tại Hàn là khả năng nói kém, dù học đến trung cấp rồi nhưng vẫn chưa thích nghi được với tốc độ phát âm của người bản ngữ. Chính vì thế, các bạn cần nhìn nhận đúng năng lực thật sự và cần học hỏi nhiều hơn trong quá trình đi làm thêm.

Điểm thứ hai mà các bạn du học sinh cũng cần chú ý khi đi làm phục vụ tại các nhà hàng Hàn Quốc là khách Hàn thường đi theo top đông hoặc uống một mình. Và trong văn hóa của họ, thường phải biết nhậu và nhậu cho tới bến thì thôi. Chính vì thế, các bạn nên chuẩn bị tâm lý để có thể ứng xử với những công việc như vậy.

Ngoài ra các bạn cũng đừng quên tìm hiểu các quy tắc cúi chào, cách dùng kính ngữ với khách hàng khi đi làm thêm.

Trên đây là các từ ngữ tiếng Hàn thông dụng và các kiến thức căn bản cho các bạn du học sinh đi làm thêm. Chúc các bạn sẽ tích lũy được nhiều kinh nghiệm, biến những năm tháng sinh viên của mình trở nên thật ý nghĩa.

Nguồn: SOFL

(Visited 13 times, 1 visits today)