26 Tháng Bảy, 2017

Từ vựng tiếng Hàn về hàng không

Hãy bỏ túi mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn về chủ đề hàng không dưới đây nhé!

탑승 시간: Giờ lên máy bay (tàu)

국내선 공항: Sân bay nội địa

국제선 공항: Sân bay quốc tế

보통석: Hạng thường

창측 좌석: Chỗ ngồi gần cửa sổ

통로측 좌석: Chỗ ngồi gần lối đi

승무원: Phi hành đoàn

여자 승무원: Nữ tiếp viên

남자 승무원: Nam tiếp viên

목적지: Nơi đến

종착역(지): Trạm cuối cùng

출구: Cửa thoát ra

공항: Sân bay

국제 공항: Sân bay quốc tế

초과중량: Quá trọng lượng

비상구: Cửa thoát hiểm

손수레: Xe đẩy tay

귀빈실: Phòng VIP (khu vực dành cho khách VIP)

검역소: Trạm kiểm dịch

세관 신고: Khai hải quan

활주로: Đường băng

탑승권: Thẻ lên tàu

항공권: Vé máy bay

(Visited 112 times, 1 visits today)